捐赠股份

quyên tặng cổ phân

Hán Việt: quyên tặng cổ phân

Tổng quan

Cấu tạo: 捐 (quyên) + 贈 (tặng) + 股 (cổ) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiến cổ phần
  • Biên soạn 捐贈股份 uānzèng gǔfèn v.o. donate stock/shares

Eng

  • Cihui 捐贈股份 uānzèng gǔfèn v.o. donate stock/shares
  • Tần suất từ 捐贈股份 uānzèng gǔfèn v.o. donate stock/shares

Từ liên quan

Gần nghĩa

捐赠盈余 · 股份公司 · 捐赠人 · 捐赠物 · 捐赠的 · 捐赠者 · 股份制 · 股份制公司