捐贈股份 quyên tặng cổ phân Hán Việt: quyên tặng cổ phân Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 贈 (tặng) + 股 (cổ) + 份 (phân)Hán Việtquyên tặng cổ phânCấu tạo捐 + 贈 + 股 + 份 · quyên + tặng + cổ + phân nghĩa thành phần: quyên + tặng + cổ + phân Nghĩa EngCihui 捐贈股份 uānzèng gǔfèn v.o. donate stock/shares