捐身徇義 juān shēn xùn yì · quyên thân tuẫn nghĩa Hán Việt: quyên thân tuẫn nghĩa · Pinyin: juān shēn xùn yì Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 身 (thân) + 徇 (tuẫn) + 義 (nghĩa)Pinyinjuān shēn xùn yìHán Việtquyên thân tuẫn nghĩaCấu tạo捐 + 身 + 徇 + 義 · quyên + thân + tuẫn + nghĩa nghĩa thành phần: quyên + thân + tuẫn + nghĩa