捐躯摩顶

juān qū mó dǐngquyên khu ma đính

Hán Việt: quyên khu ma đính · Pinyin: juān qū mó dǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

摩:通“磨”,消耗; 顶:指头颅。指粉身碎骨,牺牲自己的生命。

Cấu tạo: 捐 (quyên) + 軀 (khu) + 摩 (ma) + 頂 (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 摩:通“磨”,消耗; 顶:指头颅。指粉身碎骨,牺牲自己的生命。

Từ liên quan

Gần nghĩa

摩顶放踵 · 摩頂授記 · 摩頂松 · 摩頂至踵 · 摩頂放踵 · 摩頂至足 · 摩顶至足 · 捐躯赴难