捐躯殒首

juān qù yǔn shǒuquyên khu vẫn thủ

Hán Việt: quyên khu vẫn thủ · Pinyin: juān qù yǔn shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

舍弃身躯,丢掉头颅。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

捨棄身軀,丟掉頭顱。指犧牲生命。《孤本元明雜劇.娶小喬.第三折》:「我道來不輕微,設若便捐軀殞首當出力。」

Cấu tạo: 捐 (quyên) + 軀 (khu) + 殞 (vẫn) + 首 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍弃身躯,丢掉头颅。

Từ liên quan

Gần nghĩa

捐躯赴难 · 捐躯殉国 · 捐躯济难 · 捐躯摩顶 · 捐躯报国 · 捐躯赴义