捐軀殞首

juān qù yǔn shǒu quyên khu vẫn thủ

Hán Việt: quyên khu vẫn thủ · Pinyin: juān qù yǔn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (khu) + (vẫn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍弃身躯,丢掉头颅。