捐軀濟難 juān qū jì nàn · quyên khu tể nan Hán Việt: quyên khu tể nan · Pinyin: juān qū jì nàn Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 軀 (khu) + 濟 (tể) + 難 (nan)Pinyinjuān qū jì nànHán Việtquyên khu tể nanCấu tạo捐 + 軀 + 濟 + 難 · quyên + khu + tể + nan nghĩa thành phần: quyên + khu + tể + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捐躯:牺牲生命;济:救助。牺牲生命,以解救国家的危难。