捐軀殞首

juān qù yǔn shǒu quyên khu vẫn thủ

Hán Việt: quyên khu vẫn thủ · Pinyin: juān qù yǔn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (khu) + (vẫn) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捨棄身軀,丟掉頭顱。指犧牲生命。《孤本元明雜劇.娶小喬.第三折》:「我道來不輕微,設若便捐軀殞首當出力。」