捐金沉珠

juān jīn chén zhū quyên kim trầm châu

Hán Việt: quyên kim trầm châu · Pinyin: juān jīn chén zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (kim) + (trầm) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捐:舍弃,将金子丢弃在山中,将珠宝掷于湖水中。形容不贪图钱财,不奢求富贵。