捕人陷阱 bǔ rén xiàn jǐng · bộ nhân hãm tịnh Hán Việt: bộ nhân hãm tịnh · Pinyin: bǔ rén xiàn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 人 (nhân) + 陷 (hãm) + 阱 (tịnh)Pinyinbǔ rén xiàn jǐngHán Việtbộ nhân hãm tịnhCấu tạo捕 + 人 + 陷 + 阱 · bộ + nhân + hãm + tịnh nghĩa thành phần: bộ + nhân + hãm + tịnh