捕拿特許 bộ nã đặc hứa Hán Việt: bộ nã đặc hứa Tổng quan nhãn hiệu chế tạo Cấu tạo: 捕 (bộ) + 拿 (nã) + 特 (đặc) + 許 (hứa)Hán Việtbộ nã đặc hứaCấu tạo捕 + 拿 + 特 + 許 · bộ + nã + đặc + hứa nghĩa thành phần: bộ + nã + đặc + hứa Nghĩa ViệtCihui nhãn hiệu chế tạo