捕捉之物 bộ tróc chi vật Hán Việt: bộ tróc chi vật Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 捉 (tróc) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtbộ tróc chi vậtCấu tạo捕 + 捉 + 之 + 物 · bộ + tróc + chi + vật nghĩa thành phần: bộ + tróc + chi + vật Nghĩa EngCihui catch