捕撈技術 bǔ lāo jì shù · bộ lao kĩ thuật Hán Việt: bộ lao kĩ thuật · Pinyin: bǔ lāo jì shù Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 撈 (lao) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinbǔ lāo jì shùHán Việtbộ lao kĩ thuậtCấu tạo捕 + 撈 + 技 + 術 · bộ + lao + kĩ + thuật nghĩa thành phần: bộ + lao + kĩ + thuật