捕獲之物

bộ hoạch chi vật

Hán Việt: bộ hoạch chi vật

Tổng quan

sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được, sự giành được, người bị bắt, vật bị bắt, bắt giữ, bắt, đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút

Cấu tạo: (bộ) + (hoạch) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bắt giữ, sự bị bắt, sự đoạt được, sự giành được, người bị bắt, vật bị bắt, bắt giữ, bắt, đoạt được, lấy được, chiếm được, giành được, thu hút