捕獲賞金 bộ hoạch thưởng kim Hán Việt: bộ hoạch thưởng kim Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 獲 (hoạch) + 賞 (thưởng) + 金 (kim)Hán Việtbộ hoạch thưởng kimCấu tạo捕 + 獲 + 賞 + 金 · bộ + hoạch + thưởng + kim nghĩa thành phần: bộ + hoạch + thưởng + kim Nghĩa EngCihui prize money