捕獲某人 bộ hoạch mỗ nhân Hán Việt: bộ hoạch mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 獲 (hoạch) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbộ hoạch mỗ nhânCấu tạo捕 + 獲 + 某 + 人 · bộ + hoạch + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bộ + hoạch + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui put salt on sb's tail