捕蟹小船 bộ giải tiểu thuyền Hán Việt: bộ giải tiểu thuyền Tổng quan xem crab Cấu tạo: 捕 (bộ) + 蟹 (giải) + 小 (tiểu) + 船 (thuyền)Hán Việtbộ giải tiểu thuyềnCấu tạo捕 + 蟹 + 小 + 船 · bộ + giải + tiểu + thuyền nghĩa thành phần: bộ + giải + tiểu + thuyền Nghĩa ViệtCihui xem crab