捕魚配額 bǔ yú pèi é · bộ ngư phối ngạch Hán Việt: bộ ngư phối ngạch · Pinyin: bǔ yú pèi é Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 魚 (ngư) + 配 (phối) + 額 (ngạch)Pinyinbǔ yú pèi éHán Việtbộ ngư phối ngạchCấu tạo捕 + 魚 + 配 + 額 · bộ + ngư + phối + ngạch nghĩa thành phần: bộ + ngư + phối + ngạch