捕鯨船員 bộ kình thuyền viên Hán Việt: bộ kình thuyền viên Tổng quan người đánh cá voi Cấu tạo: 捕 (bộ) + 鯨 (kình) + 船 (thuyền) + 員 (viên)Hán Việtbộ kình thuyền viênCấu tạo捕 + 鯨 + 船 + 員 · bộ + kình + thuyền + viên nghĩa thành phần: bộ + kình + thuyền + viên Nghĩa ViệtCihui người đánh cá voi