捕鳥蛛科 bǔ niǎo zhū kē · bộ điểu chu khoa Hán Việt: bộ điểu chu khoa · Pinyin: bǔ niǎo zhū kē Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 鳥 (điểu) + 蛛 (chu) + 科 (khoa)Pinyinbǔ niǎo zhū kēHán Việtbộ điểu chu khoaCấu tạo捕 + 鳥 + 蛛 + 科 · bộ + điểu + chu + khoa nghĩa thành phần: bộ + điểu + chu + khoa