捕鼠動物 bộ thử động vật Hán Việt: bộ thử động vật Tổng quan con mèo tài bắt chuột Cấu tạo: 捕 (bộ) + 鼠 (thử) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtbộ thử động vậtCấu tạo捕 + 鼠 + 動 + 物 · bộ + thử + động + vật nghĩa thành phần: bộ + thử + động + vật Nghĩa ViệtCihui con mèo tài bắt chuột