損人保己

tổn nhân bảo kỉ

Hán Việt: tổn nhân bảo kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (nhân) + (bảo) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損人保己 ǔnrénbǎojǐ f.e. clear oneself at another's expense