损人害己 sǔn rén hài jǐ·tổn nhân hại kỉ Hán Việt: tổn nhân hại kỉ · Pinyin: sǔn rén hài jǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 既害了别人,又害了自己。 Cấu tạo: 損 (tổn) + 人 (nhân) + 害 (hại) + 己 (kỉ)Pinyinsǔn rén hài jǐHán Việttổn nhân hại kỉCấu tạo損 + 人 + 害 + 己 · tổn + nhân + hại + kỉ nghĩa thành phần: tổn + nhân + hại + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 既害了别人,又害了自己。 Từ liên quan Gần nghĩa损人益己 · 损人利己 · 损人肥己 · 损人不利己 · 損人益己 · 損人肥己 · 損人利己 · 损人安己