損人益己

sǔn rén yì jǐ tổn nhân ích kỉ

Hán Việt: tổn nhân ích kỉ · Pinyin: sǔn rén yì jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (nhân) + (ích) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损害别人,使自己得到好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹损人利己。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹损人利己。损害别人,使自己得到好处。

Eng

  • Cihui 損人益己 ǔnrényìjǐ f.e. benefit oneself at others' expense