损伤元气
tổn thương nguyên khí
Hán Việt: tổn thương nguyên khí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hao tổn nguyên khí
- Biên soạn suffer tremendous loss in strength/resources
Eng
- Cihui 損傷元氣 ǔnshāng yuánqì v.o. suffer tremendous loss in strength/resources
Hán Việt: tổn thương nguyên khí