損傷元氣

tổn thương nguyên khí

Hán Việt: tổn thương nguyên khí

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (thương) + (nguyên) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損傷元氣 ǔnshāng yuánqì v.o. suffer tremendous loss in strength/resources