損傷外形

tổn thương ngoại hình

Hán Việt: tổn thương ngoại hình

Tổng quan

làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày

Cấu tạo: (tổn) + (thương) + (ngoại) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày