損公利私

tổn công lợi tư

Hán Việt: tổn công lợi tư

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (công) + (lợi) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損公利私 ǔngōnglìsī f.e. benefit oneself at public expense