損公肥己 tổn công phì kỉ Hán Việt: tổn công phì kỉ Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 公 (công) + 肥 (phì) + 己 (kỉ)Hán Việttổn công phì kỉCấu tạo損 + 公 + 肥 + 己 · tổn + công + phì + kỉ nghĩa thành phần: tổn + công + phì + kỉ Nghĩa EngCihui 損公肥己 ǔngōngféijǐ f.e. line one's own pockets at public expense