损坏工程

tổn hoại công trình

Hán Việt: tổn hoại công trình

Tổng quan

Cấu tạo: 損 (tổn) + 壞 (hoại) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trình hư hỏng
  • Biên soạn spoiled work

Eng

  • Cihui 損壞工程 ǔnhuài gōngchéng n. spoiled work

Từ liên quan

Gần nghĩa

工程图学 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師 · 损坏者