損壞工程

tổn hoại công trình

Hán Việt: tổn hoại công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (hoại) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損壞工程 ǔnhuài gōngchéng n. spoiled work