損壞材料

tổn hoại tài liêu

Hán Việt: tổn hoại tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (hoại) + (tài) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損壞材料 ǔnhuài cáiliào n. spoiled material