损坏材料

tổn hoại tài liêu

Hán Việt: tổn hoại tài liêu

Tổng quan

Cấu tạo: 損 (tổn) + 壞 (hoại) + 材 (tài) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật liệu hư hỏng
  • Biên soạn spoiled material

Eng

  • Cihui 損壞材料 ǔnhuài cáiliào n. spoiled material

Từ liên quan

Gần nghĩa

材料科学 · 损坏者 · 材料学 · 受伤危险 · 损坏产品 · 损坏工程 · 材料介词 · 材料加工