損失淨盡

tổn thất tịnh tận

Hán Việt: tổn thất tịnh tận

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (thất) + (tịnh) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損失凈盡 ǔnshījìngjìn f.e. dead loss