損害保險 tổn hại bảo hiểm Hán Việt: tổn hại bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 害 (hại) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việttổn hại bảo hiểmCấu tạo損 + 害 + 保 + 險 · tổn + hại + bảo + hiểm nghĩa thành phần: tổn + hại + bảo + hiểm Nghĩa EngCihui 損害保險 ǔnhài bǎoxiǎn n. damage insurance