損害信用 tổn hại tín dụng Hán Việt: tổn hại tín dụng Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 害 (hại) + 信 (tín) + 用 (dụng)Hán Việttổn hại tín dụngCấu tạo損 + 害 + 信 + 用 · tổn + hại + tín + dụng nghĩa thành phần: tổn + hại + tín + dụng Nghĩa EngCihui poison the fountain of trust