損害某人 tổn hại mỗ nhân Hán Việt: tổn hại mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 害 (hại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việttổn hại mỗ nhânCấu tạo損 + 害 + 某 + 人 · tổn + hại + mỗ + nhân nghĩa thành phần: tổn + hại + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui do sb. harm