損害賠償

sǔn hài péi cháng tổn hại bồi thường

Hán Việt: tổn hại bồi thường · Pinyin: sǔn hài péi cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (hại) + (bồi) + (thường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 侵害他人之權利或利益而生損害者,應負賠償之責任。例如因債務不履行或侵權行為所生之損害賠償,損害賠償責任以故意過失為原則。

Eng

  • Cihui 損害賠償 ǔnhài péicháng n. indemnity; compensation

ja

  • JMdict restitution|damages|indemnity|compensation