损己益人

sǔn jǐ yì rén tổn kỉ ích nhân

Hán Việt: tổn kỉ ích nhân · Pinyin: sǔn jǐ yì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (kỉ) + (ích) + (nhân)