損本逐末 sǔn běn zhú mò · tổn bổn trục mạt Hán Việt: tổn bổn trục mạt · Pinyin: sǔn běn zhú mò Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 本 (bổn) + 逐 (trục) + 末 (mạt)Pinyinsǔn běn zhú mòHán Việttổn bổn trục mạtCấu tạo損 + 本 + 逐 + 末 · tổn + bổn + trục + mạt nghĩa thành phần: tổn + bổn + trục + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹舍本逐末。谓抛弃根本,专在枝节上用功夫。