損益周復 tổn ích chu phục Hán Việt: tổn ích chu phục Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 益 (ích) + 周 (chu) + 復 (phục)Hán Việttổn ích chu phụcCấu tạo損 + 益 + 周 + 復 · tổn + ích + chu + phục nghĩa thành phần: tổn + ích + chu + phục Nghĩa EngCihui 損益周復 ǔnyìzhōufù f.e. Superabundance and scarcity follow each other in succession.