损益相抵

tổn ích tương để

Hán Việt: tổn ích tương để

Tổng quan

Cấu tạo: 損 (tổn) + 益 (ích) + 相 (tương) + 抵 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bù trừ thiệt hại
  • Biên soạn gains offset losses

Eng

  • Cihui 損益相抵 ǔnyìxiāngdǐ f.e. gains offset losses

Từ liên quan

Gần nghĩa

损益表 · 损益周复 · 相抵减项 · 损益平衡点 · 损益计算书