損陰壞德

sǔn yīn huài dé tổn âm hoại đức

Hán Việt: tổn âm hoại đức · Pinyin: sǔn yīn huài dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (âm) + (hoại) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损:亏损。指亏心伤德。

Eng

  • Cihui 損陰壞德 ǔnyīnhuàidé f.e. be given to evildoing