撿洋落兒

jiǎn yáng luò ér

Pinyin: jiǎn yáng luò ér

Tổng quan

tài lộc bất ngờ

Cấu tạo: + (dương) + (lạc) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài lộc bất ngờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉原指捡拾外国人丢弃的物品,后泛指得到意外的财物或好处。