換個環境 hoán cá hoàn cảnh Hán Việt: hoán cá hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 個 (cá) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việthoán cá hoàn cảnhCấu tạo換 + 個 + 環 + 境 · hoán + cá + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: hoán + cá + hoàn + cảnh Nghĩa EngCihui for change