換俘協定

hoán phu hiệp định

Hán Việt: hoán phu hiệp định

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (phu) + (hiệp) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 換俘協定 uànfú xiédìng n. agreement for exchange of prisoners