換佈景者 hoán bố cảnh giả Hán Việt: hoán bố cảnh giả Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 佈 (bố) + 景 (cảnh) + 者 (giả)Hán Việthoán bố cảnh giảCấu tạo換 + 佈 + 景 + 者 · hoán + bố + cảnh + giả nghĩa thành phần: hoán + bố + cảnh + giả Nghĩa EngCihui sceneman