換成駕照 huàn chéng jià zhào · hoán thành giá chiếu Hán Việt: hoán thành giá chiếu · Pinyin: huàn chéng jià zhào Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 成 (thành) + 駕 (giá) + 照 (chiếu)Pinyinhuàn chéng jià zhàoHán Việthoán thành giá chiếuCấu tạo換 + 成 + 駕 + 照 · hoán + thành + giá + chiếu nghĩa thành phần: hoán + thành + giá + chiếu