換鬥移星 huàn dǒu yí xīng · hoán đấu di tinh Hán Việt: hoán đấu di tinh · Pinyin: huàn dǒu yí xīng Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 鬥 (đấu) + 移 (di) + 星 (tinh)Pinyinhuàn dǒu yí xīngHán Việthoán đấu di tinhCấu tạo換 + 鬥 + 移 + 星 · hoán + đấu + di + tinh nghĩa thành phần: hoán + đấu + di + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改变星斗的位置。比喻手段高超,神通广大。