换新成本 hoán tân thành bổn Hán Việt: hoán tân thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 新 (tân) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việthoán tân thành bổnTừ loạidanhCấu tạo換 + 新 + 成 + 本 · hoán + tân + thành + bổn nghĩa thành phần: hoán + tân + thành + bổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chi phí đổi mớiBiên soạn 換新成本 uànxīn chéngběn n. <acct.> renewal costEngCihui 換新成本 uànxīn chéngběn n. <acct.> renewal cost Từ liên quan Gần nghĩa成本会计 · 成本會計 · 成本计算 · 换新鞋面 · 成本中心 · 成本价格 · 成本优势 · 成本估算