換新鞋面

hoán tân hài diện

Hán Việt: hoán tân hài diện

Tổng quan

thay lại mũi (giày), sửa chữa, chắp vá lại

Cấu tạo: (hoán) + (tân) + (hài) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay lại mũi (giày), sửa chữa, chắp vá lại