换新鞋面 hoán tân hài diện Hán Việt: hoán tân hài diện Tổng quan thay lại mũi (giày), sửa chữa, chắp vá lại Cấu tạo: 換 (hoán) + 新 (tân) + 鞋 (hài) + 面 (diện)Hán Việthoán tân hài diệnTừ loạiđộngCấu tạo換 + 新 + 鞋 + 面 · hoán + tân + hài + diện nghĩa thành phần: hoán + tân + hài + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tân trangMainlandKaggle Zh-Vi revamp Từ liên quan Gần nghĩa换新尺寸 · 换新成本 · 换新配音