換機放映 hoán ki phóng ánh Hán Việt: hoán ki phóng ánh Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 機 (ki) + 放 (phóng) + 映 (ánh)Hán Việthoán ki phóng ánhCấu tạo換 + 機 + 放 + 映 · hoán + ki + phóng + ánh nghĩa thành phần: hoán + ki + phóng + ánh Nghĩa EngCihui 換機放映 uànjīfàngyìng v.p. change over