換機放映

hoán ki phóng ánh

Hán Việt: hoán ki phóng ánh

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (ki) + (phóng) + (ánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 換機放映 uànjīfàngyìng v.p. change over