換油卡片 huàn yóu kǎ piàn · hoán du tạp phiến Hán Việt: hoán du tạp phiến · Pinyin: huàn yóu kǎ piàn Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 油 (du) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Pinyinhuàn yóu kǎ piànHán Việthoán du tạp phiếnCấu tạo換 + 油 + 卡 + 片 · hoán + du + tạp + phiến nghĩa thành phần: hoán + du + tạp + phiến