換版裝置 huàn bǎn zhuāng zhì · hoán bản trang trí Hán Việt: hoán bản trang trí · Pinyin: huàn bǎn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 版 (bản) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinhuàn bǎn zhuāng zhìHán Việthoán bản trang tríCấu tạo換 + 版 + 裝 + 置 · hoán + bản + trang + trí nghĩa thành phần: hoán + bản + trang + trí