換血療法 hoán huyết liệu pháp Hán Việt: hoán huyết liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 血 (huyết) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việthoán huyết liệu phápCấu tạo換 + 血 + 療 + 法 · hoán + huyết + liệu + pháp nghĩa thành phần: hoán + huyết + liệu + pháp Nghĩa EngCihui exsanguinotransfusion